archaeopteryx lithographica

archaeopteryx lithographica

A paleontologist carefully examines the fossil of Archaeopteryx lithographica.

Định nghĩa

Danh từ: Archaeopteryx lithographica một loài chim nguyên thủy đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Jura. Đây hóa thạch chuyển tiếp quan trọng, thường được coi loài chim cổ nhất nguyên thủy nhất, với các đặc điểm kết hợp giữa bò sát (răng, đuôi dài xương) chim (lông , xương rỗng).

dụ sử dụng
  • được phát hiện lần đầu tiênĐức vào năm 1861. (Archaeopteryx lithographica was first discovered in Germany in 1861.)
  • Các nhà khoa học coi bằng chứng quan trọng cho thuyết tiến hóa của Darwin. (Scientists consider Archaeopteryx lithographica to be important evidence for Darwin's theory of evolution.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hóa thạch chuyển tiếp": thường được mô tả một hóa thạch chuyển tiếp giữa khủng long chim hiện đại.
    • Việc nghiên cứu Archaeopteryx lithographica giúp hiểu hơn về quá trình tiến hóa từ bò sát sang chim. (Studying Archaeopteryx lithographica helps better understand the evolutionary process from reptiles to birds.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaeopteryx (n): tên chi (genus) của loài, thường được dùng ngắn gọn để chỉ loài này.
    • Archaeopteryx một trong những hóa thạch nổi tiếng nhất thế giới. (Archaeopteryx is one of the most famous fossils in the world.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim nguyên thủy: dùng để chỉ các loài chim cổ đại, đặc biệt .
  • Hóa thạch chuyển tiếp: mô tả vai trò của loài này trong tiến hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Loài Archaeopteryx lithographica: cách gọi đầy đủ trong phân loại sinh học.
    • Loài Archaeopteryx lithographica được mô tả bởi nhà cổ sinh vật học Hermann von Meyer. (The species Archaeopteryx lithographica was described by paleontologist Hermann von Meyer.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.